KẾ HOẠCH DẠY HỌC TIẾNG ANH 1
Tiếng Anh 1 được sử dụng trong dạy và học tiếng Anh ở lớp 1 với thời lượng 2 tiết/tuần (70 tiết cho một năm học). Tiếng Anh 1 gồm 16 đơn vị bài học (Unit). Sau mỗi 2 đơn vị bài học là một bài luyện tập mở rộng (Fun time) hoặc một bài ôn tập và tự kiểm tra (Review and self-check). Cấu tạo chung của Tiếng Anh 1 là:
Unit 1
Unit 2
Fun time 1
Unit 3
Unit 4
Review 1
Unit 5
Unit 6
Fun time 2
Unit 7
Unit 8
Review 2
Unit 9
Unit 10
Fun time 3
Unit 11
Unit 12
Review 3
Unit 13
Unit 14
Fun time 4
Unit 15
Unit 16
Review 4
Mỗi đơn vị bài học được thực hiện trong 3 tiết, trong đó tiết thứ nhất dạy Lesson 1, tiết thứ hai dạy Lesson 2 và tiết thứ ba dạy Lesson 3. Mỗi bài luyện tập mở rộng được thực hiện trong 2 tiết. Mỗi bài ôn tập và tự kiểm tra dạy trong 3 tiết (tiết thứ nhất dạy phần Phil and Sue, tiết thứ hai và ba dạy phần Self-check).
Cả năm học có 2 tiết dự phòng (mỗi học kì 1 tiết), dùng cho các hoạt động ngoài chương trình (ví dụ: sinh hoạt câu lạc bộ, đọc sách trong thư viện, thăm quan, …) hoặc dùng để kiểm tra và chữa bài kiểm tra, …(nếu có).
Kế hoạch dạy và học chung:
- 3 tiết/đơn vị bài học x 16 đơn vị bài học = 48 tiết
- 2 tiết/ bài luyện tập mở rộng x 4 bài = 8 tiết
- 3 tiết/ ôn tập và tự kiểm tra x 4 bài = 12 tiết
- Số tiết dự phòng = 2 tiết
- Tổng số: 70 tiết
Kế hoạch nội dung dạy và học cụ thể:
| Tiết | Đơn vị bài học | Tên đơn vị bài học | Âm và từ vựng | Cấu trúc câu | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|---|
| Unit 1 |
|
|
|
||
| 1 | Lesson 1 |
|
Dạy thêm trò chơi Slap the board (trong SGV) | ||
| 2 | Lesson 2 |
|
|||
| 3 | Lesson 3 |
|
|||
| Unit 2 | In the dining room |
|
I have a car. | ||
| 4 | Lesson 1 |
|
Dạy thêm trò chơi Pelmanism (trong SGV) | ||
| 5 | Lesson 2 |
|
|||
| 6 | Lesson 3 |
|
|||
| Fun time 1 | |||||
| 7 |
|
||||
| 8 |
|
||||
| Unit 3 |
|
|
This is my bag. | ||
| 9 | Lesson 1 |
|
Dạy thêm trò chơi Hot seat (trong SGV) |
||
| 10 | Lesson 2 |
|
|||
| 11 | Lesson 3 |
|
|||
| Unit 4 | In the bedroom |
|
This is a dog. | ||
| 12 | Lesson 1 |
|
Dạy thêm trò chơi Red words, green words (trong SGV) | ||
| 13 | Lesson 2 |
|
|||
| 14 | Lesson 3 |
|
|||
| Review 1 | Phil and Sue | ||||
| 15 |
|
||||
| Self-check | |||||
| 16 |
|
||||
| 17 |
|
||||
| Unit 5 |
|
|
I like milk. | ||
| 18 | Lesson 1 |
|
Dạy thêm trò chơi Matching game (trong SGV) | ||
| 19 | Lesson 2 |
|
|||
| 20 | Lesson 3 |
|
|||
| Unit 6 | In the classroom |
|
It’s a red pen. | ||
| 21 | Lesson 1 |
|
Dạy thêm trò chơi Pass the ball (trong SGV) | ||
| 22 | Lesson 2 |
|
|||
| 23 | Lesson 3 |
|
|||
| Fun time 2 | |||||
| 24 |
|
||||
| 25 |
|
||||
| Unit 7 | In the garden |
|
There’s a garden. | ||
| 26 | Lesson 1 |
|
Dạy thêm trò chơi Bang! (trong SGV) | ||
| 27 | Lesson 2 |
|
|||
| 28 | Lesson 3 |
|
|||
| Unit 8 | In the park |
|
Touch your hair. | ||
| 29 | Lesson 1 |
|
Dạy thêm trò chơi Word Game (trong SGV) | ||
| 30 | Lesson 2 |
|
|||
| 31 | Lesson 3 |
|
|||
| Review 2 | Phil and Sue | ||||
| 32 |
|
||||
| Self-check | |||||
| 33 |
|
||||
| 34 |
|
||||
| Unit 9 | In the shop |
|
|
||
| 35 | Lesson 1 |
|
Dạy thêm trò chơi Slap the board (trong SGV) | ||
| 36 | Lesson 2 |
|
|||
| 37 | Lesson 3 |
|
|||
| Unit 10 | At the zoo |
|
She’s Mary. | ||
| 38 | Lesson 1 |
|
Dạy thêm trò chơi Find the odd one out (trong SGV) | ||
| 39 | Lesson 2 |
|
|||
| 40 | Lesson 3 |
|
|||
| Fun time 3 | |||||
| 41 |
|
||||
| 42 |
|
||||
| Unit 11 | At the bus stop |
|
|
||
| 43 | Lesson 1 |
|
Dạy thêm trò chơi Pelmanism (trong SGV) | ||
| 44 | Lesson 2 |
|
|||
| 45 | Lesson 3 |
|
|||
| Unit 12 | At the lake |
|
Look at the lemons. | ||
| 46 | Lesson 1 |
|
Dạy thêm trò chơi Kim’s game (trong SGV) | ||
| 47 | Lesson 2 |
|
|||
| 48 | Lesson 3 |
|
|||
| Review 3 | Phil and Sue | ||||
| 49 |
|
||||
| Self-check | |||||
| 50 |
|
||||
| 51 |
|
||||
| Unit 13 |
|
|
She’s having noodles. | ||
| 52 | Lesson 1 |
|
Dạy thêm trò chơi Labelling(trong SGV) |
||
| 53 | Lesson 2 |
|
|||
| 54 | Lesson 3 |
|
|||
| Unit 14 | In the toy shop |
|
I can see a tiger. | ||
| 55 | Lesson 1 |
|
Dạy thêm trò chơi Chinese whispers (trong SGV) | ||
| 56 | Lesson 2 |
|
|||
| 57 | Lesson 3 |
|
|||
| Fun time 4 | |||||
| 58 |
|
||||
| 59 |
|
||||
| Unit 15 |
|
|
Touch your face. | ||
| 60 | Lesson 1 |
|
Dạy thêm trò chơi Missing flashcard (trong SGV) | ||
| 61 | Lesson 2 |
|
|||
| 62 | Lesson 3 |
|
|||
| Unit 16 | At home |
|
|
||
| 63 | Lesson 1 |
|
Dạy thêm trò chơi Hot seat (trong SGV) | ||
| 64 | Lesson 2 |
|
|||
| 65 | Lesson 3 |
|
|||
| Review 4 | Phil and Sue | ||||
| 66 |
|
||||
| Self-check | |||||
| 67 |
|
||||
| 68 |
|

